prayer wheel
Định nghĩa
Danh từ: Bánh xe cầu nguyện – một dụng cụ hình trụ có chứa các câu kinh hoặc lời cầu nguyện được viết trên đó; mỗi vòng quay của bánh xe được coi như việc đọc thuộc các lời cầu nguyện đó. Dụng cụ này thường được sử dụng trong Phật giáo Tây Tạng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sư quay bánh xe cầu nguyện trong khi tụng kinh.)
- (Các bánh xe cầu nguyện thường được đặt xung quanh chùa và tháp.)
- (Mỗi vòng quay của bánh xe cầu nguyện được tin là có thể thanh lọc nghiệp xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn a prayer wheel": hành động quay bánh xe cầu nguyện, thường đi kèm với tụng kinh hoặc thiền định.
- Pilgrims often turn prayer wheels as they walk around sacred sites. (Những người hành hương thường quay bánh xe cầu nguyện khi đi vòng quanh các địa điểm linh thiêng.)
"prayer wheel chanting": nghi thức tụng kinh kết hợp với việc quay bánh xe.
- The sound of prayer wheel chanting filled the monastery. (Âm thanh tụng kinh cùng bánh xe cầu nguyện vang khắp tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
Prayer flag (danh từ): cờ cầu nguyện – các lá cờ nhiều màu có in kinh, thường được treo ở vùng cao.
- Prayer flags flutter in the wind, spreading blessings. (Các lá cờ cầu nguyện tung bay trong gió, lan tỏa phước lành.)
Prayer bead (danh từ): tràng hạt cầu nguyện – chuỗi hạt dùng để đếm số lần tụng kinh.
- She used prayer beads to count her mantras. (Cô ấy dùng tràng hạt để đếm số câu thần chú của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mani wheel (bánh xe mani) – tên gọi khác của bánh xe cầu nguyện trong Phật giáo Tây Tạng, thường chứa câu thần chú "Om Mani Padme Hum".
Các cụm từ liên quan
- Prayer wheel meditation: thiền định với bánh xe cầu nguyện.
- Practitioners use prayer wheel meditation to focus their minds. (Các hành giả sử dụng thiền định với bánh xe cầu nguyện để tập trung tâm trí.)
Thành ngữ liên quan
- To spin like a prayer wheel: quay liên tục như bánh xe cầu nguyện (ẩn dụ cho sự chuyển động không ngừng).
- The children spun around the yard like prayer wheels. (Những đứa trẻ quay vòng quanh sân như những bánh xe cầu nguyện.)